hậu đội

hậu đội

Quân địch tấn công bất ngờ, nhưng hậu đội của ta đã anh dũng chặn đứng, bảo vệ cho lực lượng chính rút lui an toàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội quân đi sau, bộ phận quân đội được bố tríphía sau để bảo vệ hoặc yểm trợ cho lực lượng chính khi rút lui hoặc hành quân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân địch tấn công bất ngờ, nhưng hậu đội của ta đã anh dũng chặn đứng, bảo vệ cho lực lượng chính rút lui an toàn.
    • Trong các cuộc hành quân dài ngày, việc bố trí một hậu đội vững chắc điều hết sức quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm nhiệm vụ hậu đội": đảm nhận vai trò bảo vệ phía sau, thường mang ý nghĩa hy sinh hoặc chịu rủi ro cao để bảo vệ lực lượng chính.
    • Đơn vị chúng tôi được giao nhiệm vụ làm hậu đội, cầm chân địch để đồng đội rút lui.
Biến thể từ gần giống
  • Tiền đội (danh từ): Đội quân đi trước, mở đường hoặc thăm dò.
  • Trung đội (danh từ): Một đơn vị quân đội quân số cỡ trung.
  • Hậu phương (danh từ): Vùng phía sau chiến tuyến, nơi cung cấp nhân lực, vật lực cho tiền tuyến. (Khác với "hậu đội" một đơn vị tác chiến cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Đội quân phía sau
  • Lực lượng yểm trợ phía sau (cách giải thích nghĩa hơn)
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "hậu đội" một thuật ngữ chuyên ngành quân sự, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn chương hoặc các phép ẩn dụ, "hậu đội" đôi khi có thể được dùng để chỉ những người hoặc lực lượng đi sau, hỗ trợ trong một nhiệm vụ chung nào đó.

Từ chứa "hậu đội"